narragansett bay

narragansett bay

A family sails a small boat on Narragansett Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Narragansett: Một vịnh biển sâu của Đại Tây Dương, nằmtiểu bang Rhode Island, Hoa Kỳ. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một từ thông dụng.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Narragansett nổi tiếng với đường bờ biển đẹp lịch sử hàng hải phong phú.)
  • (Nhiều hòn đảo nằm rải rác trên vùng nước của Vịnh Narragansett.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Narragansett Bay" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về du lịch, lịch sử, sinh thái biển, hoặc địa vùng New England.
    • The Narragansett Bay watershed supports a diverse ecosystem. (Lưu vực Vịnh Narragansett hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Narragansett (Danh từ riêng): Tên của một bộ tộc người Mỹ bản địa từng sinh sống quanh khu vực vịnh, cũng tên một thị trấn ở Rhode Island.
    • The Narragansett people have a long history in this region. (Người Narragansett một lịch sử lâu dài trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh (danh từ chung): Không từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng "Narragansett Bay", nhưng có thể mô tả "một vịnh biển" (a bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Narragansett Bay".